Houzii
← Từ điển
Từ ghép

渗碳

Phồn thể: [滲碳]
shèntàn
Nghĩa tiếng Việtthấm carbon
  • 2 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 thấm carbon

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập