Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
gé

隔

Nghĩatách ra; ngăn cách; đứng hoặc nằm giữa
Bộ thủ阝
Âm Hán Việtcách
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 5 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • géÂm Hán Việt: cáchtách ra; ngăn cách; đứng hoặc nằm giữa

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 阝 + 鬲

  • Phần chỉ nghĩa: 阝
  • Phần chỉ âm: 鬲

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.