Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
gé · Gé · lì

鬲

Nghĩagé nồi đất; vạc sắt; Gé họ [Ge2]; lì đồ gốm cổ ba chân dùng để nấu ăn, có vân dây bên ngoài và chân rỗng
Bộ thủ鬲
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • génồi đất; vạc sắt
  • Géhọ [Ge2]
  • lìđồ gốm cổ ba chân dùng để nấu ăn, có vân dây bên ngoài và chân rỗng

Cấu tạo

Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – giữa – dưới · 一 + 口 + 冂 + 丷 (nguồn chưa rõ phần này)

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.