Chữ HánChữ đa âm
鬲
Nghĩa nồi đất; vạc sắt; họ [Ge2]; đồ gốm cổ ba chân dùng để nấu ăn, có vân dây bên ngoài và chân rỗng
Bộ thủ鬲
- 10 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- nồi đất; vạc sắt
- họ [Ge2]
- đồ gốm cổ ba chân dùng để nấu ăn, có vân dây bên ngoài và chân rỗng
Cấu tạo
Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – giữa – dưới · 一 + 口 + 冂 + 丷 (nguồn chưa rõ phần này)
- 一yī[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)
- 口kǒu[khẩu]miệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụm
- 冂jiōngbộ trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 13), xuất hiện trong 用 (yòng), 同 (tóng), 网 (wǎng),..., gọi là 同字框 (tóngzìkuàng)
- 丷bāthành phần "tám" trong chữ Hán; biến thể cổ của 八 (bā)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.