Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

鬲

gé
Nghĩa tiếng Việtnồi đất; vạc sắt
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

鬲

Gé
Nghĩa tiếng Việthọ [Ge2]
  • 1 chữ
  • 10 nét
Chữ đơnChữ đa âm

鬲

lì
Nghĩa tiếng Việtđồ gốm cổ ba chân dùng để nấu ăn, có vân dây bên ngoài và chân rỗng
  • 1 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 đồ gốm cổ ba chân dùng để nấu ăn, có vân dây bên ngoài và chân rỗng

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập