Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
gè · gé

膈

Nghĩagè (chỉ dùng trong 膈应 (gèying)); gé cơ hoành (giải phẫu)
Bộ thủ⺼
  • 14 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • gè(chỉ dùng trong 膈应 (gèying))
  • gécơ hoành (giải phẫu)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · ⺼ + 鬲

  • Phần chỉ nghĩa: ⺼
  • Phần chỉ âm: 鬲

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.