Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

膈

gè
Nghĩa tiếng Việt(chỉ dùng trong 膈应 (gèying))
  • 1 chữ
  • 14 nét
Chữ đơnChữ đa âm

膈

gé
Nghĩa tiếng Việtcơ hoành (giải phẫu)
  • 1 chữ
  • 14 nét