Houzii
← Từ điển
Từ ghép

膈应

Phồn thể: [膈應]
gèying
Nghĩa tiếng Việt(khẩu ngữ) khó chịu; cảm thấy ghê tởm; làm (ai đó) kinh tởm
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (khẩu ngữ) khó chịu
  2. 2 cảm thấy ghê tởm
  3. 3 làm (ai đó) kinh tởm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập