Houzii
← Từ điển
Từ ghép

横膈膜

Phồn thể: [橫膈膜]
hénggémó
Nghĩa tiếng Việtcơ hoành (giải phẫu)
  • 3 chữ
  • 43 nét

Nghĩa

  1. 1 cơ hoành (giải phẫu)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập