Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

时隔

Phồn thể: [時隔]
shígé
Nghĩa tiếng Việtcách nhau thời gian (thường theo sau bởi một khoảng thời gian)
Âm Hán Việtthì cách
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 cách nhau thời gian (thường theo sau bởi một khoảng thời gian)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập