Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

间隔

Phồn thể: [間隔]
jiàngé
Nghĩa tiếng Việtkhoảng cách; khoảng thời gian; ngăn
Âm Hán Việtgian cách
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khoảng cách
  2. 2 khoảng thời gian
  3. 3 ngăn
  4. 4 chia
  5. 5 tách
  6. 6 để lại khoảng (hai tuần, ba mét, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập