Cấp: HSK 5Chữ đơn
隔
Nghĩa tiếng Việttách ra; ngăn cách; đứng hoặc nằm giữa
Âm Hán Việtcách
- 1 chữ
- 12 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 tách ra
- 2 ngăn cách
- 3 đứng hoặc nằm giữa
- 4 cách một khoảng từ
- 5 sau hoặc cách một khoảng thời gian
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 隔壁[cách bích]Cấp: HSK 6nhà bên cạnh; hàng xóm
- 间隔[間隔][gian cách]Cấp: HSK 6khoảng cách; khoảng thời gian; ngăn
- 隔阂[隔閡]Cấp: HSK 7–9hiểu lầm; tách biệt; rào cản (ngôn ngữ, v.v.)
- 隔离[隔離][cách li]Cấp: HSK 7–9tách biệt; cách ly
- 时隔[時隔][thì cách]Cấp: HSK 7–9cách nhau thời gian (thường theo sau bởi một khoảng thời gian)
- 分隔chia cắt; tách biệt; ngăn cách
- 隔板tấm ngăn; vách ngăn
- 隔都khu ổ chuột (từ mượn)
- 隔断[隔斷]vách ngăn; ngăn cách; tường hoặc hàng rào dùng làm vách ngăn
- 隔行đan xen; xen kẽ (tin học)
- 隔间[隔間]gian; phòng nhỏ; phòng làm việc
- 隔绝[隔絕]cắt đứt; cô lập; bị cô lập (khỏi thế giới)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 达成[達成][đạt thành]Cấp: HSK 5đạt được (một thỏa thuận); hoàn thành
- 疯狂[瘋狂][phong cuồng]Cấp: HSK 5điên cuồng; cuồng loạn; hoang dại
- 风俗[風俗][phong tục]Cấp: HSK 5phong tục xã hội
- 否定[phủ định]Cấp: HSK 5phủ định; phủ nhận; từ chối
- 否认[否認][bĩ nhận]Cấp: HSK 5tuyên bố không đúng; phủ nhận
- 富[phú]Cấp: HSK 5giàu; có nhiều; phú quý
- 福[phúc]Cấp: HSK 5phúc lành; hạnh phúc; may mắn
- 副[phó]Cấp: HSK 5thứ cấp; phụ; phó
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này