隔板Từ ghép隔板gébǎnNghĩa tiếng Việttấm ngăn; vách ngăn2 chữ20 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 tấm ngăn; vách ngănPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.隔[cách]tách ra; ngăn cách; đứng hoặc nằm giữaTrang chữ →板tấm; ván; mặt phẳngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →