Houzii
← Từ điển
Từ ghép

隔绝

Phồn thể: [隔絕]
géjué
Nghĩa tiếng Việtcắt đứt; cô lập; bị cô lập (khỏi thế giới)
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cắt đứt; cô lập
  2. 2 bị cô lập (khỏi thế giới)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập