Houzii
← Từ điển
Từ ghép

隔间

Phồn thể: [隔間]
géjiān
Nghĩa tiếng Việtgian; phòng nhỏ; phòng làm việc
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 gian
  2. 2 phòng nhỏ
  3. 3 phòng làm việc
  4. 4 ngăn cách thành khu vực

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập