Từ ghép
隔间
Phồn thể: [隔間]Nghĩa
- 1 gian
- 2 phòng nhỏ
- 3 phòng làm việc
- 4 ngăn cách thành khu vực
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.