Houzii
← Từ điển
Từ ghép

分隔

fēngé
Nghĩa tiếng Việtchia cắt; tách biệt; ngăn cách
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chia cắt
  2. 2 tách biệt
  3. 3 ngăn cách

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập