Từ ghép
隔断
Phồn thể: [隔斷]Nghĩa tiếng Việtvách ngăn; ngăn cách; tường hoặc hàng rào dùng làm vách ngăn
- 2 chữ
- 23 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 vách ngăn
- 2 ngăn cách
- 3 tường hoặc hàng rào dùng làm vách ngăn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.