Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

香料

xiāngliào
Nghĩa tiếng Việtgia vị; chất tạo mùi; hương liệu
Âm Hán Việthương liệu
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 4 nghĩa