Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

照料

zhàoliào
Nghĩa tiếng Việtchăm sóc; chăm lo cho ai đó
Âm Hán Việtchiếu liệu
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa