Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

调料

Phồn thể: [調料]
tiáoliào
Nghĩa tiếng Việtgia vị; chất điều vị; hương liệu
Âm Hán Việtđiều liệu
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa