Houzii
← Từ điển
Từ ghép

消费者保护

Phồn thể: [消費者保護]
xiāofèizhě (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)bǎohùSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtbảo vệ người tiêu dùng (pháp luật)
  • 5 chữ
  • 43 nét