Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơn
pái

牌

Nghĩa tiếng Việtquân mạt chược; lá bài; quân cờ
Âm Hán Việtbài
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 7 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 quân mạt chược
  2. 2 lá bài
  3. 3 quân cờ
  4. 4 biển hiệu
  5. 5 tấm biển
  6. 6 tấm bảng
  7. 7 huy chương
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập