Cấp: HSK 4Chữ đơn
牌
Nghĩa tiếng Việtquân mạt chược; lá bài; quân cờ
Âm Hán Việtbài
- 1 chữ
- 12 nét
- 7 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 quân mạt chược
- 2 lá bài
- 3 quân cờ
- 4 biển hiệu
- 5 tấm biển
- 6 tấm bảng
- 7 huy chương
Câu ví dụ
- 从表面来看,这只是日常消费方式的微调;但从深层来看,这恰恰反映了青年一代消费观念的成熟——比起盲目追求名牌,人们更看重物品的实用价值与生态环境的可持续发展。Nhìn từ bề ngoài, đây chỉ là sự điều chỉnh nhỏ trong phương thức tiêu dùng hằng ngày; nhưng nhìn từ tầng sâu, điều này vừa khéo phản ánh sự trưởng thành trong quan niệm tiêu dùng của thế hệ trẻ — so với việc mù quáng theo đuổi hàng hiệu, người ta coi trọng hơn giá trị thiết thực của đồ vật và sự phát triển bền vững của môi trường sinh thái.Từ trong câu:从 (cóng)表面 (biǎomiàn)来 (lái)看 (kàn)这 (zhè)只是 (zhǐshì)日常 (rìcháng)消费 (xiāofèi)方式 (fāngshì)的 (de)微调 (wēitiáo)但 (dàn)从 (cóng)深层 (shēncéng)来 (lái)看 (kàn)这 (zhè)恰恰 (qiàqià)反映 (fǎnyìng)了 (le)青年 (qīngnián)一代 (yīdài)消费 (xiāofèi)观念 (guānniàn)的 (de)成熟 (chéngshú)比起 (bǐqǐ)盲目 (mángmù)追求 (zhuīqiú)名牌 (míngpái)人们 (rénmen)更 (gèng)看重 (kànzhòng)物品 (wùpǐn)的 (de)实用价值 (shíyòngjiàzhí)与 (yǔ)生态环境 (shēngtàihuánjìng)的 (de)可持续发展 (kěchíxùfāzhǎn)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 牌子[bài tí]Cấp: HSK 4biển hiệu; thương hiệu; nhãn hiệu
- 名牌[danh bài]Cấp: HSK 5thương hiệu nổi tiếng; bảng tên; thẻ tên
- 品牌[phẩm bài]Cấp: HSK 5tên thương hiệu; nhãn hiệu
- 奖牌[獎牌][thưởng bài]Cấp: HSK 6huy chương (được trao như giải thưởng)
- 金牌[kim bài]Cấp: HSK 6huy chương vàng
- 铜牌[銅牌][đồng bài]Cấp: HSK 6huy chương đồng; bảng đồng mang tên doanh nghiệp hoặc logo vv
- 银牌[銀牌][ngân bài]Cấp: HSK 6huy chương bạc
- 牌照[bài chiếu]Cấp: HSK 7–9giấy phép (kinh doanh); giấy phép lái xe; đăng ký xe
- 王牌[vương bài]Cấp: HSK 7–9quân át chủ bài
- 招牌[chiêu bài]Cấp: HSK 7–9bảng hiệu; biển hiệu; danh tiếng của doanh nghiệp
- 标牌[標牌]nhãn; thẻ; biển; tấm bảng (bằng đồng, v.v.) có khắc chữ
- 餐牌thực đơn
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 鼻子[tị tí]Cấp: HSK 4mũi
- 重新[trọng tân]Cấp: HSK 4lại; một lần nữa; tái-
- 困[khốn]Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 5bẫy; bao vây; bị áp lực
- 目前[mục tiền]Cấp: HSK 4hiện tại; bây giờ
- 南部[nam bộ]Cấp: HSK 4phần phía nam
- 男士[nam sĩ]Cấp: HSK 4đàn ông; quý ông
- 男性[nam tính]Cấp: HSK 4giới tính nam; nam giới
- 内[內][nội]Cấp: HSK 4bên trong; nội bộ; trong
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này