Houzii
← Từ điển
Từ ghép

标牌

Phồn thể: [標牌]
biāopái
Nghĩa tiếng Việtnhãn; thẻ; biển; tấm bảng (bằng đồng, v.v.) có khắc chữ
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 nhãn; thẻ; biển; tấm bảng (bằng đồng, v.v.) có khắc chữ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập