餐牌Từ ghép餐牌cānpáiNghĩa tiếng Việtthực đơn2 chữ28 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 thực đơnPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.餐bữa ăn; ăn; lượng từ cho bữa ănTrang chữ →牌[bài]quân mạt chược; lá bài; quân cờTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →