Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơn

铜

Phồn thể: [銅]
tóng
Nghĩa tiếng Việtđồng (hóa học); xem thêm 红铜 (hóngtóng)
Âm Hán Việtđồng
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đồng (hóa học)
  2. 2 xem thêm 红铜 (hóngtóng)
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập