Houzii
← Từ điển
Từ ghép

铜板

Phồn thể: [銅板]
tóngbǎn
Nghĩa tiếng Việtđồng xu; tấm đồng (ví dụ: để in ấn)
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đồng xu
  2. 2 tấm đồng (ví dụ: để in ấn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập