Từ ghép
铜板
Phồn thể: [銅板]Nghĩa
- 1 đồng xu
- 2 tấm đồng (ví dụ: để in ấn)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.