Từ ghép
黄铜
Phồn thể: [黃銅]Nghĩa
- 1 đồng thau (hợp kim của đồng 铜 (tóng) và kẽm 锌 (xīn))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.