Houzii
← Từ điển
Từ ghép

黄铜

Phồn thể: [黃銅]
huángtóng
Nghĩa tiếng Việtđồng thau (hợp kim của đồng 铜 (tóng) và kẽm 锌 (xīn))
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 đồng thau (hợp kim của đồng 铜 (tóng) và kẽm 锌 (xīn))

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập