Houzii
← Từ điển
Từ ghép

青铜

Phồn thể: [青銅]
qīngtóng
Nghĩa tiếng Việtđồng thiếc (hợp kim của đồng 銅|铜 và thiếc 锡 (xī))
  • 2 chữ
  • 19 nét