Từ ghép
青铜
Phồn thể: [青銅]Nghĩa
- 1 đồng thiếc (hợp kim của đồng 銅|铜 và thiếc 锡 (xī))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 青铜器[青銅器][thanh đồng khí]Cấp: HSK 7–9dụng cụ bằng đồng; đề cập đến hiện vật đồng cổ đại, khoảng năm 2,000 trước Công nguyên
- 青铜峡[青銅峽]Qingtong, thành phố cấp huyện ở Wuzhong 吴忠 (Wúzhōng), Ninh Hạ
- 青铜峡市[青銅峽市]Qingtong, thành phố cấp huyện ở Wuzhong 吴忠 (Wúzhōng), Ninh Hạ
- 青铜器时代[青銅器時代]thời đại đồ đồng; cũng viết 青铜时代 (QīngtóngShídài)