Houzii
← Từ điển
Từ ghép

青铜峡市

Phồn thể: [青銅峽市]
Qīngtóngxiáshì
Nghĩa tiếng ViệtQingtong, thành phố cấp huyện ở Wuzhong 吴忠 (Wúzhōng), Ninh Hạ
  • 4 chữ
  • 33 nét

Nghĩa

  1. 1 Qingtong, thành phố cấp huyện ở Wuzhong 吴忠 (Wúzhōng), Ninh Hạ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập