Từ ghép
红铜
Phồn thể: [紅銅]Nghĩa
- 1 đồng (hóa học)
- 2 xem thêm 铜 (tóng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.