Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

铜鼓

Phồn thể: [銅鼓]
tónggǔ
Nghĩa tiếng Việttrống đồng; trống (phong cách phương Tây)
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trống đồng
  2. 2 trống (phong cách phương Tây)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

铜鼓

Phồn thể: [銅鼓]
Tónggǔ
Nghĩa tiếng Việthuyện Tonggu ở Yichun 宜春, Giang Tây
  • 2 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 huyện Tonggu ở Yichun 宜春, Giang Tây

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập