Houzii
← Từ điển
Từ ghép

铜锤

Phồn thể: [銅錘]
tóngchuí
Nghĩa tiếng Việtchùy (vũ khí); (kinh kịch Trung Quốc) "tongchui" (vai mặt vẽ) (viết tắt của 铜锤花脸 (tóngchuíhuāliǎn))
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chùy (vũ khí)
  2. 2 (kinh kịch Trung Quốc) "tongchui" (vai mặt vẽ) (viết tắt của 铜锤花脸 (tóngchuíhuāliǎn))

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập