Houzii
← Từ điển
Từ ghép

铜锤花脸

Phồn thể: [銅錘花臉]
tóngchuíhuāliǎn
Nghĩa tiếng Việt(kinh kịch Trung Quốc) tongchui hualian, nhân vật võ cầm chùy đồng, được xếp loại vai jing 净 (jìng)
  • 4 chữ
  • 42 nét

Nghĩa

  1. 1 (kinh kịch Trung Quốc) tongchui hualian, nhân vật võ cầm chùy đồng, được xếp loại vai jing 净 (jìng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập