Từ ghép
弱势群体
Phồn thể: [弱勢群體]Nghĩa tiếng Việtnhóm xã hội thua thiệt (ví dụ: người khuyết tật); bị gạt ra bên lề kinh tế và chính trị; người bị tước đoạt
- 4 chữ
- 38 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nhóm xã hội thua thiệt (ví dụ: người khuyết tật)
- 2 bị gạt ra bên lề kinh tế và chính trị
- 3 người bị tước đoạt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.