Houzii
← Từ điển
Từ ghép

释尊

Phồn thể: [釋尊]
Shìzūn
Nghĩa tiếng Việttên gọi khác của Sakyamuni 釋迦牟尼佛|释迦牟尼佛, Đức Phật lịch sử
  • 2 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 tên gọi khác của Sakyamuni 釋迦牟尼佛|释迦牟尼佛, Đức Phật lịch sử

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập