Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

单独

Phồn thể: [單獨]
dāndú
Nghĩa tiếng Việtmột mình; tự mình; tự thân
Âm Hán Việtđơn độc
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa