Houzii
← Từ điển
Từ ghép

泪液

Phồn thể: [淚液]
lèiyè
Nghĩa tiếng Việtnước mắt; lệ
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nước mắt
  2. 2 lệ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập