Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép
yètǐ

液体

Phồn thể: [液體]
Nghĩa tiếng Việtchất lỏng
Âm Hán Việtgiá thể
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 chất lỏng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập