Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
yè · yē

掖

Nghĩayè dìu bằng cánh tay; giúp đỡ; thúc đẩy; yē nhét vào (túi); giấu; che giấu
Bộ thủ扌
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • yèdìu bằng cánh tay; giúp đỡ; thúc đẩy
  • yēnhét vào (túi); giấu; che giấu

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 夜

  • Phần chỉ nghĩa: 扌
  • Phần chỉ âm: 夜

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.