Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

掖

yè
Nghĩa tiếng Việtdìu bằng cánh tay; giúp đỡ; thúc đẩy
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 5 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

掖

yē
Nghĩa tiếng Việtnhét vào (túi); giấu; che giấu
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa