Houzii
← Từ điển
Từ ghép

掖咕

yēgu
Nghĩa tiếng Việtđể sang một bên; để không đúng chỗ
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 để sang một bên
  2. 2 để không đúng chỗ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập