Houzii
← Từ điển
Từ ghép

掖门

Phồn thể: [掖門]
yèmén
Nghĩa tiếng Việtcửa nhỏ bên cạnh của cung điện
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 cửa nhỏ bên cạnh của cung điện

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập