Houzii
← Từ điển
Từ ghép

诱掖

Phồn thể: [誘掖]
yòuyè
Nghĩa tiếng Việtgiúp đỡ và khuyến khích
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 giúp đỡ và khuyến khích

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập