Từ ghép
提掖
Nghĩa tiếng Việtgiới thiệu ai đó để thăng chức; hướng dẫn và hỗ trợ ai đó
- 2 chữ
- 23 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 giới thiệu ai đó để thăng chức
- 2 hướng dẫn và hỗ trợ ai đó
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.