扶掖Từ ghép扶掖fúyèNghĩa tiếng Việtnâng đỡ; giúp đỡ2 chữ18 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 nâng đỡ2 giúp đỡPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.扶[phù]đỡ bằng tay; giúp ai đó đứng lên; tự đỡ bằng cách bám vào thứ gì đóTrang chữ →掖dìu bằng cánh tay; giúp đỡ; thúc đẩyTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →