Cấp: HSK 5Từ ghép
年夜饭
Phồn thể: [年夜飯]Nghĩa
- 1 bữa tối gia đình đêm giao thừa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 面[diện]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 5mặt; bên; bề mặt
- 便利[tiện lợi]Cấp: HSK 5thuận tiện; dễ dàng; tạo điều kiện
- 共享[cộng hưởng]Cấp: HSK 5chia sẻ; cùng hưởng
- 观念[觀念][quan niệm]Cấp: HSK 5khái niệm; suy nghĩ; ý tưởng
- 恋爱[戀愛][luyến ái]Cấp: HSK 5(tình) yêu lãng mạn; đang yêu; có mối quan hệ tình cảm
- 量[lượng]Cấp: HSK 5sức chứa; số lượng; khối lượng
- 良好[lương hảo]Cấp: HSK 5tốt; thuận lợi; tốt đẹp
- 粮食[糧食][lương thực]Cấp: HSK 5lương thực; ngũ cốc
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này