Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép
niányèfàn

年夜饭

Phồn thể: [年夜飯]
Nghĩa tiếng Việtbữa tối gia đình đêm giao thừa
Âm Hán Việtnên dạ phạn
  • 3 chữ
  • 21 nét