Cấp: HSK 7–9Từ ghép
夜校
Nghĩa tiếng Việttrường học buổi tối; trường tối
Âm Hán Việtdạ hiệu
- 2 chữ
- 18 nét
- 2 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 trường học buổi tối
- 2 trường tối
Câu ví dụ
- 胡医生,最近周围的同事纷纷报名参加各种夜校培训,我也跟着熬夜学习,结果白天精力不足,心里特别焦虑。Bác sĩ Hồ ơi, gần đây đồng nghiệp xung quanh đồng loạt đăng ký tham gia các lớp đào tạo buổi tối, cháu cũng thức khuya học theo, kết quả ban ngày không đủ tinh lực, trong lòng vô cùng lo âu.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 晚点[晚點][vãn điểm]Cấp: HSK 3(tàu xe, v.v.) trễ; chậm; trễ lịch
- 以为[以為][dĩ vi]Cấp: HSK 3nghĩ rằng (tức là cho là đúng ...) (Thường có hàm ý rằng quan niệm đó là sai lầm – ngoại trừ khi diễn đạt ý kiến hiện tại của chính mình.)
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 态度[態度][thái độ]Cấp: HSK 4cách thức; tác phong; thái độ
- 整个[整個][chỉnh cá]Cấp: HSK 4toàn bộ; toàn thể; tổng thể
- 时差[時差][thì sai]Cấp: HSK 5chênh lệch múi giờ; sai lệch thời gian; lệch múi giờ
- 遗憾[遺憾][di hám]Cấp: HSK 5hối tiếc; tiếc nuối; lấy làm tiếc rằng