Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

夜校

yèxiào
Nghĩa tiếng Việttrường học buổi tối; trường tối
Âm Hán Việtdạ hiệu
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 trường học buổi tối
  2. 2 trường tối

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập