Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm
夜
Phồn thể: [亱]Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 夜 (yè)
Âm Hán Việtdạ
- 1 chữ
- 8 nét
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 biến thể của 夜 (yè)
Câu ví dụ
- 我先给你重新量一下体温。你的感冒症状已经好多了,主要是因为最近熬夜太多,睡眠严重不足。Để tôi đo lại nhiệt độ cơ thể cho cậu trước đã. Triệu chứng cảm của cậu đã đỡ nhiều rồi, chủ yếu là vì dạo này thức khuya nhiều quá, thiếu ngủ nghiêm trọng.
- 胡医生,最近周围的同事纷纷报名参加各种夜校培训,我也跟着熬夜学习,结果白天精力不足,心里特别焦虑。Bác sĩ Hồ ơi, gần đây đồng nghiệp xung quanh đồng loạt đăng ký tham gia các lớp đào tạo buổi tối, cháu cũng thức khuya học theo, kết quả ban ngày không đủ tinh lực, trong lòng vô cùng lo âu.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 夜晚[dạ vãn]Cấp: HSK 4ban đêm
- 熬夜[ngao dạ]Cấp: HSK 5thức khuya hoặc suốt đêm
- 半夜[bán dạ]Cấp: HSK 5nửa đêm; trong đêm khuya
- 夜间[夜間][dạ gian]Cấp: HSK 5ban đêm; tối hoặc đêm (ví dụ: lớp học)
- 夜市[dạ thị]Cấp: HSK 5chợ đêm
- 年夜饭[年夜飯][nên dạ phạn]Cấp: HSK 5bữa tối gia đình đêm giao thừa
- 日夜[nhật dạ]Cấp: HSK 6ngày và đêm; liên tục
- 深夜[thâm dạ]Cấp: HSK 6rất khuya
- 彻夜[徹夜][triệt dạ]Cấp: HSK 7–9cả đêm
- 连夜[連夜][liên dạ]Cấp: HSK 7–9ngay trong đêm; xuyên đêm; liên tục nhiều đêm liền
- 夜班[dạ ban]Cấp: HSK 7–9ca đêm
- 夜宵[dạ tiêu]Cấp: HSK 7–9bữa ăn khuya
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 读者[讀者][độc giả]Cấp: HSK 4độc giả
- 翻译[翻譯][phiên dịch]Cấp: HSK 4dịch; phiên dịch; biên dịch viên
- 交流[giao lưu]Cấp: HSK 4trao đổi; sự trao đổi; giao tiếp
- 批评[批評][phê bình]Cấp: HSK 4phê bình; chỉ trích
- 文章[văn chương]Cấp: HSK 4bài viết; bài luận; tác phẩm văn học
- 小说[小說][tiểu thuyết]Cấp: HSK 4tiểu thuyết; hư cấu
- 修[tu]Cấp: HSK 4trang trí; tô điểm; sửa chữa
- 许多[許多][hứa đa]Cấp: HSK 4nhiều; rất nhiều
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này