Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
jì

继

Phồn thể: [繼]
Nghĩa tiếng Việttiếp tục; theo sau; tiếp diễn
Âm Hán Việtkế
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 7 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 tiếp tục
  2. 2 theo sau
  3. 3 tiếp diễn
  4. 4 kế thừa
  5. 5 kế vị
  6. 6 kế tục
  7. 7 sau đó

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập