Houzii
← Từ điển
Từ ghép

过继

Phồn thể: [過繼]
guòjì
Nghĩa tiếng Việtnhận làm con nuôi; cho làm con nuôi (thường cho người thân không có con)
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhận làm con nuôi
  2. 2 cho làm con nuôi (thường cho người thân không có con)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập