Houzii
← Từ điển
Từ ghép
chūjì

出继

Phồn thể: [出繼]
Nghĩa tiếng Việtđược nhận nuôi làm người thừa kế
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 được nhận nuôi làm người thừa kế

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập